Vít dù là gì? Khi nào nên dùng vít đầu dù thay vít lục giác

Vít dù là gì? Khi nào nên dùng vít đầu dù thay vít lục giác

Vít dù là vít tự khoan có đầu tròn dẹt, mặt ép rộng như chiếc dù (tiếng Anh: wafer head). Mặt dưới đầu vít đủ rộng để ép vật liệu mỏng mà không cần long đen. Đầu vít thấp, gần như nằm sát bề mặt. Vít dù dùng để ghép thép mỏng, tôn với tôn, khung xương và phụ kiện. Vít dù không có ron cao su, nên không thay được vít lục giác có ron EPDM khi bắn tôn mái vào xà gồ.

1. Vít dù là gì?

Vít dù gồm 3 phần:

  • Đầu dù: tròn, dẹt, mép bo. Mặt dưới rộng và phẳng, thay luôn vai trò của long đen. Đầu có lỗ để vặn bằng mũi bit: lỗ chữ thập (bake 4 cạnh, Phillips).
  • Thân ren: ngắn, ren tự tạo ren trong thép mỏng.
  • Mũi khoan: tự khoan qua tôn và thép mỏng, không cần khoan mồi.

Phần ren và mũi khoan hoạt động giống mọi vít tự khoan. Xem chi tiết trong bài cấu tạo vít tự khoan.

So sánh vít đầu dù và vít đầu lục giác

2. So sánh vít dù và vít lục giác

Tiêu chí Vít dù Vít lục giác liền long đen
Đầu vít Tròn, dẹt, thấp Lục giác cao, có long đen liền
Dụng cụ bắn Mũi bit Đầu tuýp
Lực siết truyền vào Vừa phải; mũi bit dễ trượt nếu siết mạnh Lớn; đầu tuýp ôm 6 cạnh, ít trượt
Ron chống dột Không có Có ron EPDM (với vít bắn tôn)
Chiều dài Ngắn Từ ngắn đến dài
Bề mặt sau khi bắn Phẳng, gọn, ít vướng Đầu vít nhô cao
Thế mạnh Ghép tấm mỏng, cần đầu thấp Bắn tôn vào xà gồ, cần lực giữ và kín nước

Vít tự khoan đầu lục giác liền long đen được mô tả trong ISO 15480. Đây là kiểu đầu tiêu chuẩn cho vít bắn tôn.

3. Khi nào nên dùng vít dù thay vít lục giác?

Nên dùng vít dù khi

  • Bề mặt cần phẳng. Có tấm ốp, tấm thạch cao, nẹp hoặc vật liệu khác phủ lên trên vít.
  • Ghép thép mỏng với thép mỏng. Khung xương trần, vách, khung nhôm kính, thanh U, thanh V.
  • Ghép tôn với tôn ở chỗ không hứng nước trực tiếp. Ví dụ tôn vách phía trong, mối nối dưới mái che.
  • Bắt phụ kiện nhẹ. Bản lề, máng cáp, kệ sắt nhỏ, chi tiết cơ khí nhẹ.
  • Vật liệu mỏng dễ lõm. Mặt ép rộng phân bố lực đều, ít làm móp tấm.

Không nên dùng vít dù khi

  • Bắn tôn mái vào xà gồ. Vít dù không có ron EPDM và quá ngắn. Lỗ vít trên mái sẽ dột. Hãy dùng vít tôn có ron, đủ dài để ăn vào xà gồ.
  • Lỗ vít nằm trên mặt hứng nước mưa. Diềm, úp nóc, máng xối cần vít có ron.
  • Liên kết chịu lực chính. Nút giàn kèo, liên kết kết cấu phải theo thiết kế.
  • Thép dày hơn khả năng khoan của vít. Vít kẹt hoặc gãy mũi.

"Vít dù bắn tôn" được không?

Được, nếu là ghép tôn với tôn ở chỗ không hứng nước, hoặc bắt tôn vào khung thép mỏng trong nhà. Không nên dùng vít dù để bắn tôn mái ngoài trời xuyên xuống xà gồ.

Vít dù lắp khung nhôm kính

4. Vít dù nhúng nóng hay vít dù xi mạ?

Đại Gia Thuận có 2 dòng vít dù, cùng 3 chiều dài 13, 16 và 19 mm:

Dòng Lớp phủ Dùng cho
Vít dù mạ kẽm nhúng nóng Mạ kẽm nhúng nóng, lớp phủ dày Ngoài trời, nơi ẩm, dưới mái tôn, khu vực gần biển
Vít dù xi mạ xanh Mạ kẽm điện phân, lớp mỏng, bề mặt sáng Trong nhà, khô ráo: nhôm kính, thạch cao, nội thất

Vít đặt ngoài trời hoặc ở nơi ẩm cần lớp phủ dày. Tìm hiểu thêm về vít mạ kẽm nhúng nóng.

5. Cách chọn size vít dù: 13, 16 hay 19 mm?

Chiều dài vít dù cần có:

L ≥ tổng chiều dày các lớp vật liệu + phần ren lòi ra phía sau

Phần ren lòi ra cần ít nhất 1 vòng ren đầy đủ để vít ăn chặt. Đo tổng chiều dày bằng thước cặp, rồi chọn chiều dài nhỏ nhất vẫn thỏa công thức.

Chiều dài Thường hợp với
13 mm Ghép 2 lớp tôn hoặc thép mỏng, khung xương trần, vách
16 mm Ghép 2–3 lớp, hoặc có thêm nẹp, bản mã mỏng
19 mm Nhiều lớp chồng nhau, hoặc vật liệu dày hơn

Khả năng khoan của vít dù:

  • Tổng chiều dày thép khoan được (mm): Độ dày tối đa của các lớp thép mà mũi vít có thể tự khoan xuyên qua.
  • Cỡ ren: Đường kính danh nghĩa của ren vít, ví dụ ST4.2 (4,2 mm) hoặc ST4.8 (4,8 mm).

Mua theo cân: vít dù nhúng nóng bán theo gói 250 g, 500 g, 1 kg và 2 kg.

Mẹo khi bắn vít dù

  • Dùng mũi bit đúng cỡ và còn sắc. Mũi bit mòn làm toét lỗ đầu vít.
  • Đè thẳng tay, giữ máy vuông góc với bề mặt.
  • Dùng máy có chỉnh lực. Dừng khi mặt đầu dù vừa ép sát vật liệu. Thép mỏng dễ toét ren nếu siết quá.

Đại Gia Thuận là đơn vị bán vít. Cách chọn trong bài dùng được cho vít dù của mọi nhà cung cấp.

Mua vít dù

Vít dù mạ kẽm nhúng nóng: 13, 16, 19 mm, gói 250 g đến 2 kg. Gửi vật liệu cần ghép và tổng chiều dày để được tư vấn size.

  • Hotline và Zalo: 0779 651 651 · Nhắn Zalo
  • Địa chỉ: 5/8 Bình Đông, Phú Định, TP.HCM
Quay lại blog

Chuyên cung cấp những sản phẩm vật tư kim khí và dụng cụ hỗ trợ công trình.

Câu hỏi thường gặp

Vít dù có cần khoan mồi và sử dụng long đen không?

Vít dù tự khoan thường không cần khoan mồi khi lắp đặt trên tôn hoặc thép mỏng nằm trong giới hạn khoan của vít. Phần mũi khoan giúp xuyên qua vật liệu, trong khi đầu dù có mặt ép rộng giúp giữ chặt tấm vật liệu mà không cần lắp thêm long đen. Tuy nhiên, cần kiểm tra độ dày thép và khả năng khoan thực tế của từng loại vít để tránh gãy mũi hoặc hỏng ren.

Vít dù có dùng để bắn tôn mái nhà được không?

Không nên sử dụng vít dù thông thường để cố định tôn mái ngoài trời vào xà gồ vì đầu vít không có ron cao su EPDM chống dột. Nước mưa có thể thấm qua vị trí lỗ vít, ảnh hưởng đến độ kín nước của mái. Vít dù phù hợp hơn để ghép tôn với tôn tại vị trí không tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc lắp đặt trên khung thép mỏng trong nhà. Đối với mái tôn ngoài trời, nên chọn vít bắn tôn đầu lục giác có ron EPDM và chiều dài phù hợp.

Vít đầu dù và vít đầu lục giác khác nhau như thế nào?

Sự khác biệt chính giữa vít đầu dù và vít đầu lục giác nằm ở thiết kế đầu vít, khả năng truyền lực siết và ứng dụng. Vít đầu dù có đầu tròn dẹt, mặt ép rộng, thích hợp ghép thép mỏng, khung xương và các vị trí cần bề mặt gọn, ít nhô cao. Trong khi đó, vít đầu lục giác sử dụng đầu tuýp để truyền lực siết lớn hơn. Loại vít lục giác bắn tôn có ron EPDM phù hợp với các vị trí mái cần chống thấm nước. Việc lựa chọn cần dựa trên vật liệu, điều kiện lắp đặt và yêu cầu của liên kết.

Nên chọn vít dù 13mm, 16mm hay 19mm?

Chiều dài vít dù cần được lựa chọn dựa trên tổng độ dày vật liệu cần liên kết. Vít dù 13mm thường phù hợp ghép hai lớp tôn hoặc thép mỏng; vít 16mm thích hợp khi ghép hai đến ba lớp hoặc có thêm nẹp mỏng; vít 19mm phù hợp với các mối ghép nhiều lớp hoặc vật liệu dày hơn. Nguyên tắc lựa chọn là chiều dài vít phải lớn hơn tổng độ dày vật liệu và bảo đảm ít nhất một vòng ren đầy đủ nhô ra phía sau. Đồng thời, cần kiểm tra khả năng khoan của vít trước khi thi công.

Nên sử dụng vít dù mạ kẽm nhúng nóng hay vít dù xi mạ xanh?

Vít dù mạ kẽm nhúng nóng thường phù hợp với môi trường ngoài trời, khu vực ẩm hoặc dưới mái tôn nhờ lớp phủ kẽm dày hơn. Trong khi đó, vít dù xi mạ xanh có lớp mạ kẽm điện phân mỏng, bề mặt sáng, phù hợp với các ứng dụng trong nhà và môi trường khô ráo như khung nhôm kính, thạch cao hoặc nội thất. Khi lựa chọn, cần xem xét độ ẩm, mức độ tiếp xúc với nước và yêu cầu chống ăn mòn của công trình thay vì chỉ dựa vào giá thành.